"wear more than one hat" in Vietnamese
Definition
Khi một người đảm nhận nhiều công việc hoặc trách nhiệm khác nhau cùng lúc, nhất là tại nơi làm việc hoặc trong tổ chức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ này dùng trong môi trường công việc khi ai đó nhận nhiều vai trò. Không liên quan đến nón thật và mang tính phi chính thức.
Examples
At my job, I wear more than one hat because I help with both sales and accounting.
Ở chỗ làm của tôi, tôi **đảm nhiệm nhiều vai trò** vì tôi giúp cả mảng bán hàng lẫn kế toán.
Teachers often wear more than one hat at school.
Giáo viên thường **kiêm nhiều công việc** ở trường.
If you start a small business, you will probably wear more than one hat.
Nếu bạn bắt đầu kinh doanh nhỏ, có lẽ bạn sẽ phải **đảm nhiệm nhiều vai trò**.
Since our team is so small, I constantly wear more than one hat around here.
Vì đội của chúng tôi nhỏ, tôi luôn phải **kiêm nhiều công việc** ở đây.
It's tough to wear more than one hat, but it keeps my job interesting.
**Đảm nhiệm nhiều vai trò** thì khó, nhưng nó làm công việc của tôi thú vị hơn.
These days, everyone in the company has to wear more than one hat to get things done.
Ngày nay, mọi người trong công ty đều phải **kiêm nhiều công việc** để hoàn thành công việc.