"wayside" in Vietnamese
Definition
Vệ đường là phần bên cạnh của con đường hoặc lối đi. Nghĩa bóng, nó có thể chỉ điều gì đó đã bị lãng quên hoặc không còn quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn chương hoặc mô tả. Các cụm như 'by the wayside' (bị bỏ rơi), 'fall by the wayside' (thất bại, bị gạt bỏ) rất phổ biến. Không dùng cho lề đường giao thông trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
We stopped by the wayside to rest.
Chúng tôi dừng lại bên **vệ đường** để nghỉ ngơi.
Flowers grow by the wayside in spring.
Hoa mọc dọc **vệ đường** vào mùa xuân.
There was a small shop at the wayside.
Có một cửa hàng nhỏ ven **vệ đường**.
Many old ideas have fallen by the wayside.
Nhiều quan niệm cũ đã bị rơi vào **quên lãng**.
We picked wild berries along the wayside during our walk.
Chúng tôi hái quả dại dọc **vệ đường** trong lúc đi bộ.
Life doesn't always go as planned—sometimes dreams fall by the wayside.
Cuộc sống không phải lúc nào cũng như kế hoạch — đôi khi giấc mơ bị **bỏ lại phía sau**.