아무 단어나 입력하세요!

"waxy" in Vietnamese

bóng như sápnhư sáp

Definition

Có vẻ ngoài, cảm giác hoặc tính chất như sáp; thường mịn, bóng và đôi khi hơi mềm hoặc dính.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng mô tả cảm giác bề mặt ('bóng như sáp', 'lớp như sáp'). Miêu tả da thì có thể nghĩa là nhợt nhạt hoặc thiếu sức sống. Không nhầm với 'waxed' (đã phủ sáp).

Examples

The apple has a waxy skin.

Vỏ táo trông **bóng như sáp**.

He noticed a waxy feeling on his hands after using the cream.

Sau khi dùng kem, anh ấy cảm thấy tay mình có cảm giác **như sáp**.

Some leaves have a waxy surface to protect them from water.

Một số lá có bề mặt **như sáp** để chống nước.

After spending all winter indoors, his face looked a bit waxy and pale.

Sau cả mùa đông ở trong nhà, mặt anh ta trông **bóng như sáp** và nhợt nhạt.

There was a waxy buildup in her ear that needed to be cleaned.

Có một lớp tích tụ **như sáp** trong tai cô ấy cần được làm sạch.

These candies have a strangely waxy texture I'm not sure I like.

Những viên kẹo này có kết cấu **như sáp** lạ lạ mà mình không thích lắm.