아무 단어나 입력하세요!

"waver" in Vietnamese

do dựlung lay

Definition

Chỉ trạng thái phân vân giữa hai lựa chọn hoặc khi một vật dao động qua lại không vững. Dùng cho cả sự do dự và chuyển động không ổn định.

Usage Notes (Vietnamese)

Trang trọng hơn so với 'do dự' thông thường; thường dùng khi phân vân giữa A và B, hoặc miêu tả dao động nhẹ vật lý. Ít dùng trong tình huống kinh doanh.

Examples

She started to waver when making her decision.

Cô ấy bắt đầu **do dự** khi đưa ra quyết định.

The candle flame wavered in the wind.

Ngọn lửa nến **lung lay** trong gió.

His voice wavered as he spoke.

Giọng nói của anh ấy **run run** khi anh ấy nói.

I tend to waver when I have to make big choices.

Tôi thường **do dự** khi phải đưa ra những lựa chọn lớn.

His confidence didn't waver despite the pressure.

Dù gặp áp lực, sự tự tin của anh ấy không **lung lay**.

Don’t waver—just go for it!

Đừng **do dự**—hãy làm luôn đi!