아무 단어나 입력하세요!

"wave" in Vietnamese

sóngvẫy tay

Definition

Sóng là đường nước nâng cao di chuyển trên biển, hồ hoặc mặt nước khác. Ngoài ra, 'wave' còn có nghĩa là vẫy tay chào hỏi hoặc thu hút sự chú ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'sóng lớn', 'một con sóng đánh vào thuyền' cho nghĩa nước. Nghĩa vẫy tay dùng trong 'wave at someone', 'wave goodbye'. Không nhầm với 'waive'.

Examples

A huge wave hit the beach.

Một **sóng** lớn đã đánh vào bãi biển.

She waved to her friend from the bus.

Cô ấy đã **vẫy tay** với bạn từ trên xe buýt.

The children jumped over the small waves.

Bọn trẻ nhảy qua những **sóng** nhỏ.

I saw you wave, but I couldn't stop the car.

Tôi thấy bạn **vẫy tay**, nhưng không dừng được xe.

The boat was rocking because of the waves.

Chiếc thuyền bị lắc vì những **sóng**.

Just wave if you need help.

Nếu cần giúp, chỉ cần **vẫy tay** thôi.