"waterspout" in Vietnamese
Definition
Vòi rồng trên biển là một cột xoáy của không khí và hơi nước hình thành trên mặt nước, giống lốc xoáy nhưng yếu hơn. Ngoài ra, từ này cũng chỉ ống dẫn nước mưa từ mái nhà.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng phổ biến nhất để chỉ hiện tượng vòi rồng trên biển; nghĩa ống nước mưa chỉ gặp trong cách dùng chuyên ngành kiến trúc, thông thường gọi là 'ống thoát nước mưa'.
Examples
A waterspout formed over the lake during the storm.
Trong cơn bão, một **vòi rồng trên biển** đã hình thành trên mặt hồ.
Have you ever seen a waterspout at the beach?
Bạn đã bao giờ thấy **vòi rồng trên biển** ở bãi biển chưa?
The old house had a broken waterspout on the roof.
Ngôi nhà cũ có một **ống thoát nước mưa** trên mái bị vỡ.
They had to cancel the boat tour because a massive waterspout was spotted nearby.
Họ phải hủy chuyến du thuyền vì vừa phát hiện một **vòi rồng trên biển** lớn gần đó.
You could actually hear the wind howling inside the waterspout as it moved across the sea.
Bạn thực sự có thể nghe thấy tiếng gió rít bên trong **vòi rồng trên biển** khi nó di chuyển qua biển.
After the rain, water poured out from the waterspout by the front door.
Sau cơn mưa, nước xối ra từ **ống thoát nước mưa** bên cạnh cửa chính.