아무 단어나 입력하세요!

"waterproofing" in Vietnamese

chống thấm

Definition

Chống thấm là quá trình hoặc vật liệu dùng để ngăn nước thấm vào hoặc xuyên qua một vật gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chữ 'chống thấm' được dùng phổ biến trong xây dựng, quần áo và thiết bị điện tử. Có thể nói 'màng chống thấm', 'thi công chống thấm'. Khác biệt với ‘chống nước’ (ít hiệu quả hơn).

Examples

The workers finished the waterproofing of the basement.

Công nhân đã hoàn thành việc **chống thấm** cho tầng hầm.

Good waterproofing protects your house from leaks.

**Chống thấm** tốt giúp bảo vệ nhà bạn khỏi bị dột.

We need to check the waterproofing before the rainy season starts.

Chúng ta cần kiểm tra **chống thấm** trước mùa mưa.

Adding waterproofing to your jacket keeps you dry in heavy rain.

Bổ sung **chống thấm** cho áo khoác sẽ giúp bạn khô ráo khi mưa to.

The company offers a special waterproofing service for rooftops.

Công ty cung cấp dịch vụ **chống thấm** đặc biệt cho mái nhà.

After the waterproofing failed, water started seeping into the walls.

Sau khi **chống thấm** bị hỏng, nước bắt đầu thấm vào tường.