아무 단어나 입력하세요!

"watermark" in Vietnamese

hình mờ

Definition

Hình mờ là một thiết kế hoặc hoa văn mờ trên giấy hoặc hình ảnh kỹ thuật số, thường dùng để thể hiện quyền sở hữu hoặc ngăn chặn sao chép.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trên giấy tờ pháp lý, tiền giấy, hoặc ảnh số. Có thể gặp các cụm như 'add a watermark' (thêm hình mờ), 'remove a watermark' (xóa hình mờ),... Trên giấy, hình mờ chỉ rõ khi soi sáng; trên ảnh số thì hiện rõ trên bề mặt ảnh.

Examples

You can see a watermark if you hold the paper up to the light.

Bạn có thể thấy **hình mờ** nếu giơ tờ giấy lên ánh sáng.

The photo has a watermark in the corner to show it's protected.

Ảnh này có **hình mờ** ở góc để chứng tỏ đã được bảo vệ.

Many banknotes have a watermark to prevent counterfeiting.

Nhiều tờ tiền có **hình mờ** để chống làm giả.

Can you remove the watermark from this image?

Bạn có thể xóa **hình mờ** khỏi ảnh này không?

Make sure you add your logo as a watermark before sharing the file online.

Hãy thêm logo của bạn làm **hình mờ** trước khi chia sẻ file lên mạng.

That old letter had a unique watermark I'd never seen before.

Bức thư cũ đó có một **hình mờ** đặc biệt mà tôi chưa từng thấy.