아무 단어나 입력하세요!

"waterlogged" in Vietnamese

ngập nướcsũng nước

Definition

Bị ngấm nước nhiều đến mức không thể hấp thụ thêm, thường gây nặng hoặc không sử dụng được. Thường chỉ đất, vật dụng bị ngâm nước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho ruộng, đất hoặc vật dụng sau mưa lớn hay lũ. Hầu như không dùng cho người hoặc động vật.

Examples

The football field is waterlogged after last night's storm.

Sau cơn bão tối qua, sân bóng đá bị **ngập nước**.

My shoes got waterlogged when I stepped in a big puddle.

Tôi dẫm vào vũng nước lớn nên giày bị **sũng nước**.

The ground is too waterlogged to plant anything right now.

Đất bây giờ quá **ngập nước** nên không thể trồng gì được.

The basement got so waterlogged during the flood that all the boxes were ruined.

Tầng hầm bị **ngập nước** trong trận lũ nên tất cả hộp đựng đều hỏng hết.

After days of heavy rain, the path was completely waterlogged and impossible to walk on.

Sau nhiều ngày mưa lớn, lối đi bị **ngập nước** hoàn toàn, không thể đi được.

Don't leave your tent on waterlogged ground or you'll wake up soaked!

Đừng dựng lều trên nền đất **ngập nước** kẻo sáng dậy bị ướt hết đấy!