아무 단어나 입력하세요!

"watch the store" in Vietnamese

trông cửa hàng

Definition

Trông coi cửa hàng khi chủ hoặc người quản lý không có mặt, để đảm bảo mọi thứ an toàn và bình thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng thân mật, ngụ ý chịu trách nhiệm, không chỉ là đứng nhìn. Thường gặp trong hội thoại khi nhờ ai trông giúp cửa hàng.

Examples

Can you watch the store while I run to the bank?

Bạn có thể **trông cửa hàng** khi tôi chạy ra ngân hàng không?

My job is to watch the store when my parents go out.

Công việc của tôi là **trông cửa hàng** khi bố mẹ đi ra ngoài.

He asked his friend to watch the store for an hour.

Anh ấy nhờ bạn **trông cửa hàng** trong một tiếng.

"Mind watching the store for a bit? I need to grab some lunch."

"Bạn **trông cửa hàng** giúp mình một lúc được không? Mình ra ngoài ăn trưa chút."

"I'll watch the store until you get back, no worries."

"Mình sẽ **trông cửa hàng** đến khi bạn quay lại, yên tâm đi."

When the boss is out, I'm the one who watches the store.

Khi sếp ra ngoài, tôi là người **trông cửa hàng**.