아무 단어나 입력하세요!

"watch my lips" in Vietnamese

nghe cho kỹchú ý lời tôi nói

Definition

Cụm này dùng khi bạn muốn ai đó thật sự chú ý và lắng nghe điều mình nói, nhất là khi nhắc lại hoặc nhấn mạnh một việc quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với tông nhấn mạnh hoặc đùa vui. Không có nghĩa thực sự phải nhìn miệng mà là chú ý lắng nghe.

Examples

Please watch my lips when I say this: Close the door.

Làm ơn **nghe cho kỹ** khi tôi nói: Đóng cửa lại.

If you don't understand, just watch my lips.

Nếu bạn không hiểu thì chỉ cần **nghe cho kỹ** thôi.

He said, 'Watch my lips: Do not touch anything.'

Anh ấy nói: '**nghe cho kỹ**: Đừng chạm vào bất cứ thứ gì.'

Alright, kids, watch my lips—no more cookies before dinner!

Được rồi các con, **nghe cho kỹ**—không được ăn bánh trước bữa tối nữa nhé!

Let me be clear—watch my lips—I said no.

Tôi nói rõ này—**nghe cho kỹ**—tôi đã nói không.

You keep missing the point, so I'll say it again: watch my lips.

Bạn vẫn chưa hiểu nên tôi sẽ nói lại: **nghe cho kỹ**.