아무 단어나 입력하세요!

"wash over" in Vietnamese

tràn ngậplan tỏa

Definition

Một cảm giác hay cảm xúc bất ngờ và mạnh mẽ chiếm lấy ai đó; cũng có thể chỉ điều gì đó lan rộng hoặc bao trùm lên nơi chốn hay con người.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với cảm xúc, trạng thái hoặc môi trường ('niềm vui tràn ngập', 'bóng tối bao trùm'). Không dùng cho ý nghĩa làm sạch thực sự. Mang tính không trang trọng.

Examples

A feeling of happiness washed over her when she saw her dog.

Khi nhìn thấy con chó của mình, cảm giác hạnh phúc **tràn ngập** cô ấy.

Fear washed over the crowd during the storm.

Nỗi sợ **bao trùm** đám đông trong cơn bão.

Warm sunlight washed over the garden.

Ánh nắng ấm áp **tràn ngập** khu vườn.

A wave of relief washed over me when I heard the good news.

Khi nghe tin tốt, làn sóng nhẹ nhõm **tràn ngập** tôi.

A strange calm washed over the city after the chaos ended.

Sau khi hỗn loạn kết thúc, một sự bình yên lạ lùng **bao trùm** thành phố.

Sometimes, memories just wash over you when you least expect it.

Đôi khi, những ký ức bất chợt **tràn về** khi bạn không ngờ tới.