아무 단어나 입력하세요!

"warrens" in Vietnamese

hang ổ thỏmê cung (khu nhà/căn phòng chằng chịt)

Definition

Các đường hầm mà thỏ đào dưới đất để ở, hoặc nơi có nhiều phòng, lối đi liên thông nhau như mê cung; cũng chỉ khu vực đông đúc, chật chội.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong mô tả, văn viết khi nói về nơi chằng chịt hoặc quá đông người, ví dụ 'a warren of streets' là phố xá nhỏ hẹp, quanh co. Ít khi dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

The rabbits hid in their warrens underground.

Những con thỏ trốn trong **hang ổ thỏ** dưới lòng đất.

The old hotel was a maze of warrens and narrow hallways.

Khách sạn cũ như một **mê cung** với nhiều hành lang nhỏ.

Children explored the warrens in the big field.

Bọn trẻ khám phá các **hang ổ thỏ** ở cánh đồng lớn.

The city's poorest lived in crowded warrens with barely any sunlight.

Những người nghèo nhất thành phố sống chen chúc trong các **mê cung** chật chội, gần như không có ánh sáng mặt trời.

We got lost wandering through the warrens of back alleys downtown.

Chúng tôi bị lạc khi đi trong **mê cung** những con hẻm nhỏ ở trung tâm.

Developers are planning to tear down the old warrens and build modern apartments.

Nhà phát triển dự định phá bỏ các **mê cung** cũ để xây chung cư hiện đại.