아무 단어나 입력하세요!

"warner" in Vietnamese

người cảnh báo

Definition

Người cảnh báo là người hoặc vật báo trước cho người khác về nguy hiểm hoặc vấn đề sắp xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

'người cảnh báo' ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường xuất hiện trong bối cảnh trang trọng, kỹ thuật hoặc văn học. Thường chỉ người, không phải thiết bị như 'chuông báo động'.

Examples

The warner shouted before the storm arrived.

Trước khi cơn bão đến, **người cảnh báo** đã hét lên.

A warner helps others avoid danger.

Một **người cảnh báo** giúp người khác tránh nguy hiểm.

The warner used a whistle to alert everyone.

**Người cảnh báo** đã dùng còi để báo hiệu cho mọi người.

He was always the warner in the group, spotting trouble before anyone else.

Anh ấy luôn là **người cảnh báo** trong nhóm, phát hiện rắc rối trước bất cứ ai khác.

In stories, the warner is often ignored until it’s too late.

Trong truyện, **người cảnh báo** thường bị phớt lờ cho đến khi quá muộn.

Don’t shoot the warner—they’re just trying to help!

Đừng trách **người cảnh báo**—họ chỉ muốn giúp thôi!