아무 단어나 입력하세요!

"warn off" in Vietnamese

cảnh báo tránh xangăn ai đó lại gần

Definition

Nói rõ cho ai đó biết họ nên tránh xa một nơi hoặc không làm điều gì đó vì có thể nguy hiểm hoặc không được phép.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống có người có thẩm quyền, biển báo, hoặc để đảm bảo an toàn. Khác với 'warn about', 'warn off' nhấn mạnh việc yêu cầu rời xa.

Examples

The police warned off the children from entering the abandoned building.

Cảnh sát đã **cảnh báo tránh xa** lũ trẻ không cho vào tòa nhà bỏ hoang.

There was a sign to warn off hikers from the dangerous cliff.

Có một biển báo để **cảnh báo tránh xa** những người đi bộ khỏi vách núi nguy hiểm.

He tried to warn off his friend from making a bad choice.

Anh ấy đã cố **cảnh báo tránh xa** bạn mình khỏi một lựa chọn tồi.

The farmer put up fences to warn off trespassers.

Người nông dân đã dựng hàng rào để **cảnh báo tránh xa** những người xâm phạm.

She was warned off dating him by all her friends.

Tất cả bạn của cô ấy đều **cảnh báo tránh xa** việc hẹn hò với anh ta.

Locals tried to warn off tourists from swimming in that part of the river.

Người dân địa phương đã cố **cảnh báo tránh xa** du khách khỏi việc bơi lội ở khu vực đó của dòng sông.