아무 단어나 입력하세요!

"warn away" in Vietnamese

cảnh báo tránh xa

Definition

Báo cho ai đó biết không nên lại gần hoặc tiếp cận, thường vì có nguy hiểm hoặc bị cấm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi cảnh báo về nơi nguy hiểm hoặc bị cấm. Hay đi với 'warn away from', 'warn someone away'. Ít trang trọng hơn 'cấm'.

Examples

The sign warns away strangers from the building.

Biển báo **cảnh báo tránh xa** những người lạ khỏi tòa nhà.

We were warned away from the cliff edge.

Chúng tôi đã **bị cảnh báo tránh xa** mép vực.

The guard warned away the children.

Bảo vệ đã **cảnh báo tránh xa** bọn trẻ.

We tried to explore, but locals warned us away from the old factory.

Chúng tôi muốn khám phá, nhưng người dân địa phương đã **cảnh báo chúng tôi tránh xa** nhà máy cũ.

Hikers were warned away from the area after the earthquake.

Sau trận động đất, những người đi bộ đường dài đã **bị cảnh báo tránh xa** khu vực đó.

They put up a fence and warned away anyone who got too close.

Họ dựng hàng rào và **cảnh báo tránh xa** bất kỳ ai đến quá gần.