"warn away from" in Indonesian
Definition
Báo cho ai hoặc khuyên ai đó không nên đến gần người, nơi hoặc vật nào đó, thường vì nguy hiểm hoặc không nên làm.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng trong ngữ cảnh cảnh báo về an toàn: 'warn away from bờ vực', 'warn away from người lạ'. Không dùng cho khuyên chung, mà chỉ khi có nguy hiểm rõ ràng.
Examples
The teacher warned away from the broken slide.
Giáo viên **cảnh báo không nên lại gần** cầu trượt bị hỏng.
A sign warned away from the edge of the cliff.
Biển báo **cảnh báo không nên lại gần** mép vách đá.
I was warned away from the dangerous dog.
Tôi **được cảnh báo không nên lại gần** con chó nguy hiểm.
Locals warned us away from swimming in that river after dark.
Người dân địa phương **cảnh báo chúng tôi không nên lại gần** việc bơi ở con sông đó sau khi trời tối.
He tried to warn me away from doing business with them, but I didn't listen.
Anh ấy đã cố **cảnh báo tôi không nên lại gần** chuyện làm ăn với họ, nhưng tôi không nghe.
Parents often warn their kids away from talking to strangers.
Cha mẹ thường **cảnh báo con không nên lại gần** chuyện nói chuyện với người lạ.