"warm to" in Vietnamese
Definition
Ban đầu chưa chắc chắn, nhưng dần dần bắt đầu cảm thấy thích hoặc có thiện cảm với ai đó, điều gì đó hoặc ý tưởng nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này thiên về cảm xúc đối với người, hoạt động hoặc ý kiến. Mang ý nghĩa thay đổi tích cực một cách từ từ. Không dùng cho những thứ không liên quan đến tình cảm.
Examples
It took me a while to warm to my new coworkers.
Tôi mất một thời gian mới **bắt đầu thích** các đồng nghiệp mới.
She quickly warmed to the idea of moving abroad.
Cô ấy **bắt đầu thích** ý tưởng chuyển ra nước ngoài rất nhanh.
The children soon warmed to their new teacher.
Bọn trẻ đã sớm **bắt đầu thích** giáo viên mới của mình.
It took a few weeks for me to really warm to city life.
Tôi mất vài tuần mới thật sự **bắt đầu thích** cuộc sống thành phố.
At first he was shy, but he really warmed to everyone by the end of the party.
Lúc đầu anh ấy còn ngại, nhưng đến cuối buổi tiệc thì anh ấy **dần thân thiết** với mọi người.
I didn’t warm to the new policy at first, but now I see its benefits.
Ban đầu tôi không **bắt đầu thích** chính sách mới, nhưng giờ thì tôi thấy được lợi ích của nó.