"warhorses" in Vietnamese
Definition
Ngựa dùng trong chiến tranh, hoặc để chỉ người, vật, hay bài hát đã có nhiều kinh nghiệm, được sử dụng nhiều lần.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nghĩa đen chỉ ngựa chiến, nhưng nghĩa bóng để miêu tả người/vật/bài hát rất dày dặn kinh nghiệm hoặc được lặp đi lặp lại. Ví dụ: 'political warhorse', 'Broadway warhorse'. Không nhầm với 'workhorse' (cái đáng tin cậy cho công việc).
Examples
The knights rode their warhorses into battle.
Các hiệp sĩ cưỡi **ngựa chiến** lao vào trận.
Old songs can become warhorses after being played for years.
Những bài hát cũ có thể trở thành **lão làng** sau nhiều năm được chơi đi chơi lại.
The two generals were both respected warhorses.
Hai vị tướng đều là những **lão làng** được kính trọng.
That actor is a real Broadway warhorse; he’s been in the same show for decades.
Nam diễn viên đó thực sự là một **lão làng** trên Broadway; anh ấy diễn cùng vở suốt hàng chục năm.
Some political warhorses never really retire, they just keep coming back.
Một số **lão làng** chính trị không bao giờ thực sự nghỉ hưu, họ cứ trở lại mãi.
This speech is one of his old warhorses—he’s given it so many times before.
Bài phát biểu này là một trong những **lão làng** cũ của ông ấy—ông ấy đã phát biểu nó rất nhiều lần.