"war against" in Vietnamese
Definition
Chủ động đấu tranh hoặc thực hiện các biện pháp mạnh để đánh bại ai đó hoặc điều gì đó; dùng cho cả nghĩa đen (chiến tranh) và ẩn dụ (chống lại vấn đề).
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng phổ biến trong báo chí, chính trị, xã hội (ví dụ: 'war against drugs'). Có thể dùng nghĩa đen (quân sự) hoặc bóng (chống lại vấn đề). Thường theo sau là đối tượng mục tiêu.
Examples
The country declared a war against its enemy.
Quốc gia đó đã tuyên bố **chiến dịch chống lại** kẻ thù của mình.
There is a global war against hunger.
Có một **chiến dịch chống lại** nạn đói trên toàn cầu.
The government started a war against crime.
Chính phủ đã bắt đầu **chiến dịch chống lại** tội phạm.
They're launching a big war against online scams this year.
Năm nay họ sẽ phát động **chiến dịch chống lại** lừa đảo trực tuyến lớn.
She's dedicated her life to the war against poverty.
Cô ấy đã dành cả đời cho **cuộc chiến chống lại** nghèo đói.
There's been a heated war against fake news lately.
Gần đây có một **cuộc chiến quyết liệt chống lại** tin giả.