"war against" in Indonesian
Definition
Chủ động chiến đấu hoặc có hành động quyết liệt để đánh bại ai đó hoặc điều gì đó; vừa dùng trong chiến tranh thật, vừa cho việc giải quyết các vấn đề xã hội.
Usage Notes (Indonesian)
Thường xuất hiện trên báo chí, chính trị, các vấn đề xã hội ('war against ma túy'); có thể dùng theo nghĩa đen (quân đội) hoặc nghĩa bóng (vấn đề xã hội). Thường theo sau là đối tượng bị chống lại.
Examples
The country declared a war against its enemy.
Quốc gia đó tuyên bố **cuộc chiến chống lại** kẻ thù của mình.
There is a global war against hunger.
Trên toàn thế giới đang có **cuộc chiến chống lại** nạn đói.
The government started a war against crime.
Chính phủ đã bắt đầu **chiến dịch chống** tội phạm.
They're launching a big war against online scams this year.
Năm nay họ sẽ phát động **chiến dịch chống lại** lừa đảo trực tuyến quy mô lớn.
She's dedicated her life to the war against poverty.
Cô ấy đã dành trọn cuộc đời cho **cuộc chiến chống lại** đói nghèo.
There's been a heated war against fake news lately.
Gần đây đang có **cuộc chiến quyết liệt chống lại** tin giả.