아무 단어나 입력하세요!

"waning" in Vietnamese

suy yếutàn dầngiảm dần

Definition

Khi điều gì đó dần yếu đi, nhỏ lại hoặc trở nên ít quan trọng hơn. Thường dùng để chỉ mặt trăng nhỏ dần hoặc sự suy giảm về ảnh hưởng hoặc hứng thú.

Usage Notes (Vietnamese)

'Waning' thường đi với 'trăng' và những khái niệm trừu tượng như 'waning interest', 'waning influence'. Không dùng cho kích thước vật thể trừ mặt trăng. Đừng nhầm với 'waxing' (tăng lên).

Examples

The waning moon is visible in the early morning sky.

Trăng **suy yếu** có thể thấy trên bầu trời sáng sớm.

His interest in chess is waning.

Sự hứng thú của anh ấy với cờ vua đang **suy yếu**.

Support for the project is waning.

Sự ủng hộ cho dự án đang **giảm dần**.

I could tell her enthusiasm for the job was waning.

Tôi nhận ra sự nhiệt tình của cô ấy với công việc đang **suy giảm**.

Interest in the game is waning, but a few fans remain loyal.

Sự quan tâm đến trò chơi đang **giảm dần**, nhưng vẫn còn một số fan trung thành.

His waning confidence was obvious after he made the mistake.

Sự **suy giảm** tự tin của anh ấy rất rõ rệt sau khi mắc lỗi.