"wanderers" in Vietnamese
Definition
Kẻ lang thang là người di chuyển từ nơi này sang nơi khác mà không có nơi ở cố định hay mục tiêu rõ ràng. Thường diễn tả sự tự do và ham khám phá.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính chất thơ ca, văn học và sâu sắc hơn 'người du lịch' hoặc 'người du mục'. Dùng khi nói về sự tự do, tò mò, hoặc trong truyện, thơ.
Examples
Many birds are wanderers, traveling long distances each year.
Nhiều loài chim là những **kẻ lang thang**, di chuyển khoảng cách rất xa mỗi năm.
The desert is home to many wanderers.
Sa mạc là nơi sinh sống của nhiều **kẻ lang thang**.
The story is about two wanderers who search for a new home.
Câu chuyện kể về hai **kẻ lang thang** đi tìm mái nhà mới.
Some people are born wanderers—they never feel settled in one place for long.
Một số người sinh ra đã là **kẻ lang thang**—họ không bao giờ ở yên một nơi lâu.
The city at night is full of wanderers looking for adventure or just a warm meal.
Thành phố vào ban đêm đầy **kẻ lang thang** đang tìm kiếm phiêu lưu hoặc chỉ đơn giản là bữa ăn ấm áp.
As young wanderers, we backpacked through Europe with almost no plans.
Khi còn là những **kẻ lang thang** trẻ tuổi, chúng tôi đã du lịch xuyên châu Âu gần như không có kế hoạch.