아무 단어나 입력하세요!

"walls have ears" in Vietnamese

tai vách mạch rừng

Definition

Có thể có người nghe lén dù bạn tưởng đang ở một mình, nên phải cẩn thận khi nói chuyện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi cảnh báo về những thông tin nhạy cảm, đề nghị nói chuyện kín đáo hơn. Hay gặp trong văn phòng, chính trị, hoặc truyện.

Examples

Be careful what you say. Walls have ears.

Cẩn thận khi nói nhé. **Tai vách mạch rừng**.

Let's talk outside; walls have ears.

Ra ngoài nói chuyện đi, **tai vách mạch rừng** mà.

He whispered because walls have ears.

Anh ấy thì thầm vì **tai vách mạch rừng**.

Don't share any secrets here; walls have ears in this building.

Đừng kể bí mật ở đây; tòa nhà này **tai vách mạch rừng** lắm.

You know how it is—walls have ears, so keep it down.

Bạn biết rồi mà—**tai vách mạch rừng**, nhỏ tiếng thôi.

She just gave me a look and said, 'Walls have ears,' so I stopped talking.

Cô ấy chỉ nhìn tôi và nói, '**tai vách mạch rừng**', nên tôi im lặng.