아무 단어나 입력하세요!

"wallflowers" in Vietnamese

người nhút nháthoa wallflower

Definition

Đây là người rụt rè, thường ngồi hoặc đứng lặng lẽ ở góc trong các bữa tiệc và không muốn thu hút sự chú ý. Ngoài ra, 'wallflower' còn là tên một loài hoa mọc trên tường.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng thân mật để mô tả người ít nói ở buổi tiệc hoặc lớp học, ví dụ: 'be a wallflower.' Nghĩa về loài hoa thường chỉ dùng trong văn viết hoặc khi nói về thực vật.

Examples

At the party, the wallflowers stood quietly by the wall.

Tại bữa tiệc, những **người nhút nhát** đã đứng lặng lẽ ở cạnh tường.

Some students are wallflowers in class, not talking much.

Một số học sinh là những **người nhút nhát** trong lớp, họ ít nói.

The garden had many colorful wallflowers growing along the fence.

Khu vườn có nhiều **hoa wallflower** đầy màu sắc mọc dọc theo hàng rào.

"Don’t be such wallflowers, come join the dance floor!"

"Đừng làm **người nhút nhát** nữa, vào sàn nhảy đi!"

My friends used to be wallflowers, but now they’re usually the life of the party.

Bạn tôi từng là những **người nhút nhát**, nhưng giờ thường là linh hồn của bữa tiệc.

She felt like one of the wallflowers until someone started talking to her.

Cô ấy cảm thấy mình là một **người nhút nhát** cho đến khi có người bắt chuyện với cô.