"walla" in Indonesian
Definition
'-wala' là hậu tố chỉ người làm một nghề nào đó, ví dụ như 'chai-wala' nghĩa là người bán trà.
Usage Notes (Indonesian)
'-wala' luôn gắn sau tên nghề/chủ thể ('taxi-wala', 'chai-wala'), không dùng độc lập. Thường thấy trong tiếng Anh Ấn Độ hoặc văn hóa Nam Á.
Examples
The chai-walla makes delicious tea every morning.
**Chai-wala** pha trà ngon mỗi buổi sáng.
We called the rickshaw-walla to take us home.
Chúng tôi gọi **rickshaw-wala** chở về nhà.
The fruit-walla sells fresh mangoes on the street.
**Fruit-wala** bán xoài tươi ngoài đường.
If you need your shoes fixed, go to the shoe-walla by the market.
Nếu muốn sửa giày, hãy đến **shoe-wala** cạnh chợ.
The neighborhood vegetable-walla knows everyone’s name.
**Vegetable-wala** trong khu phố biết tên mọi người.
You’ll see a taxi-walla waiting by the hotel entrance.
Bạn sẽ thấy **taxi-wala** chờ ở trước cửa khách sạn.