아무 단어나 입력하세요!

"walk tall" in Vietnamese

đi vững vàngđi tự tin

Definition

Khi bạn đạt được điều gì đó hoặc không có gì phải xấu hổ, bạn cư xử hoặc di chuyển một cách tự tin và tự hào.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, mang tính khích lệ lòng tự tin. Không phải nói về chiều cao thật mà là tâm thế tự tin, tự hào.

Examples

After passing her exams, she started to walk tall.

Sau khi vượt qua kỳ thi, cô ấy bắt đầu **đi vững vàng**.

You should always walk tall and be proud of who you are.

Bạn nên luôn **đi vững vàng** và tự hào về bản thân mình.

Winning the prize made him walk tall for weeks.

Việc chiến thắng giải thưởng khiến anh ấy **đi vững vàng** suốt nhiều tuần.

Her parents taught her to walk tall even when things get tough.

Bố mẹ cô ấy đã dạy cô ấy luôn **đi vững vàng** dù gặp khó khăn.

Getting that promotion really helped me walk tall at work.

Được thăng chức thực sự giúp tôi **đi vững vàng** ở chỗ làm.

You can walk tall knowing you did the right thing.

Bạn có thể **đi vững vàng** vì biết mình đã làm đúng.