아무 단어나 입력하세요!

"walk on eggshells" in Vietnamese

đi trên vỏ trứngrất thận trọng

Definition

Bạn phải cư xử hoặc nói năng rất cẩn trọng để không làm ai khó chịu hoặc gây rắc rối.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong hội thoại đời thường, mô tả sự căng thẳng trong quan hệ cá nhân hoặc công việc; không phù hợp cho văn phong trang trọng.

Examples

I have to walk on eggshells when I talk to my boss.

Tôi phải **đi trên vỏ trứng** khi nói chuyện với sếp.

After the argument, everyone walked on eggshells at home.

Sau cuộc cãi vã, mọi người ở nhà đều **đi trên vỏ trứng**.

She feels like she always has to walk on eggshells around her father.

Cô ấy cảm thấy như mình luôn phải **đi trên vỏ trứng** quanh cha mình.

Things have been tense lately, so I’ve been walking on eggshells at work.

Gần đây mọi thứ căng thẳng, nên tôi **đi trên vỏ trứng** ở chỗ làm.

Whenever he’s in a bad mood, the whole family starts walking on eggshells.

Mỗi khi anh ấy tâm trạng xấu, cả gia đình bắt đầu **đi trên vỏ trứng**.

I hate feeling like I have to walk on eggshells just to keep the peace.

Tôi ghét cảm giác phải **đi trên vỏ trứng** chỉ để giữ hòa khí.