아무 단어나 입력하세요!

"walk on eggs" in Vietnamese

đi trên vỏ trứnghành động cực kỳ cẩn thận

Definition

Khi bạn phải rất cẩn thận trong lời nói hoặc hành động để không làm ai đó buồn hoặc gây rắc rối.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đi trên vỏ trứng' thường dùng trong tình huống nhạy cảm. Có thể thay bằng các cụm như 'giữ ý', 'rất dè dặt'.

Examples

I have to walk on eggs around my boss because he gets angry easily.

Sếp tôi dễ nổi giận, nên tôi phải **đi trên vỏ trứng** khi làm việc với ông ấy.

When my parents argue, I try to walk on eggs so I don't make things worse.

Khi bố mẹ cãi nhau, tôi cố gắng **đi trên vỏ trứng** để không làm tình hình tệ hơn.

She feels she must walk on eggs at family gatherings.

Cô ấy cảm thấy mình phải **đi trên vỏ trứng** trong các buổi tụ họp gia đình.

Ever since the argument, we’ve all been walking on eggs around each other.

Kể từ sau cuộc cãi vã đó, chúng tôi đều **đi trên vỏ trứng** với nhau.

I hate feeling like I have to walk on eggs just to keep the peace.

Tôi ghét cảm giác mình phải **đi trên vỏ trứng** chỉ để giữ hòa khí.

You don’t have to walk on eggs with me. Just say what you think.

Với tôi bạn không cần phải **đi trên vỏ trứng** đâu. Cứ nói điều bạn nghĩ.