아무 단어나 입력하세요!

"walk on air" in Vietnamese

như đi trên mây

Definition

Cảm thấy cực kỳ hạnh phúc hoặc vui sướng, như thể không gì có thể khiến bạn buồn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong trường hợp cảm xúc hưng phấn mạnh mẽ, sau tin vui, thành tựu lớn hoặc chuyện tình cảm. Đây là thành ngữ, không dùng theo nghĩa đen.

Examples

After he passed the exam, he was walking on air.

Sau khi thi đỗ, anh ấy như **đi trên mây**.

She felt like she was walking on air when she got the job.

Cô ấy cảm thấy như **đi trên mây** khi nhận được việc làm.

I was walking on air after hearing the good news.

Nghe tin tốt, tôi cảm thấy như mình **đi trên mây**.

Ever since their team won the championship, they've been walking on air.

Từ khi đội của họ vô địch, họ như **đi trên mây**.

You can tell she's walking on air — nothing can bother her today.

Có thể thấy cô ấy đang **đi trên mây** — hôm nay không gì có thể làm cô buồn.

They were walking on air for days after getting engaged.

Sau khi đính hôn, họ **đi trên mây** suốt nhiều ngày.