아무 단어나 입력하세요!

"walk free" in Vietnamese

được thả tự dothoát án phạt

Definition

Không bị kết án hoặc bị xử phạt, đặc biệt là được thả khỏi tù hoặc bị áp cáo buộc mà vô tội.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này thường xuất hiện trong bối cảnh pháp luật hoặc tin tức, ám chỉ ai đó được kỳ vọng sẽ bị trừng phạt nhưng lại được tự do. Không phổ biến trong hội thoại hàng ngày.

Examples

The suspect was found not guilty and will walk free.

Nghi phạm được tuyên vô tội và sẽ **được thả tự do**.

After many years in prison, he can finally walk free.

Sau nhiều năm trong tù, cuối cùng anh ấy cũng có thể **được thả tự do**.

She hopes her brother will walk free soon.

Cô ấy hy vọng anh trai mình sẽ sớm **được thả tự do**.

Many were shocked to see him walk free after such a serious crime.

Nhiều người đã bất ngờ khi thấy anh ấy **được thả tự do** sau một tội ác nghiêm trọng như vậy.

If the evidence isn't strong enough, he might walk free again.

Nếu bằng chứng không đủ mạnh, anh ấy có thể lại **được thả tự do**.

It doesn't seem fair that some people can commit crimes and still walk free.

Dường như không công bằng khi một số người phạm tội mà vẫn **được thả tự do**.