"walk back" in Vietnamese
Definition
Quay lại nơi đã từng đến bằng cách đi bộ, hoặc rút lại điều đã nói hay hứa trước đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách dùng nghĩa bóng phổ biến trong tin tức, chính trị: 'walk back a statement' là rút lại lời nói mà không thừa nhận hoàn toàn sai sót. Nghĩa gốc là đi bộ quay lại.
Examples
We had to walk back to the store because we forgot the milk.
Chúng tôi phải **đi bộ quay lại** cửa hàng vì quên mua sữa.
After his mistake, he tried to walk back his comments.
Sau khi mắc sai lầm, anh ấy đã cố gắng **rút lại** lời bình luận của mình.
Can we walk back to the park together?
Chúng ta có thể **đi bộ quay lại** công viên cùng nhau không?
The politician had to walk back his statement after public outrage.
Sau làn sóng phẫn nộ, chính trị gia phải **rút lại** phát ngôn của mình.
She made a promise, but later had to walk back on it.
Cô ấy đã hứa nhưng sau đó phải **rút lại**.
If you say something wrong, it's okay to walk back your words.
Nếu bạn nói sai điều gì đó, bạn có thể **rút lại** lời nói của mình.