아무 단어나 입력하세요!

"walk away with" in Vietnamese

giành được dễ dàngđạt giải một cách bất ngờ

Definition

Dùng để nói về việc ai đó giành được giải thưởng hoặc thứ gì đó có giá trị một cách dễ dàng hoặc bất ngờ trong một cuộc thi hoặc trò chơi.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật, đặc biệt trong bối cảnh tranh giải hoặc giành thưởng: 'walk away with first prize' nghĩa là dễ dàng thắng giải nhất. Đây là thành ngữ, không nên nhầm với 'walk away' (rời đi).

Examples

She walked away with the gold medal after a great performance.

Cô ấy **giành huy chương vàng** sau màn trình diễn tuyệt vời.

Our team walked away with the trophy last year.

Năm ngoái đội chúng tôi đã **giành được** chiếc cúp **một cách dễ dàng**.

He entered the contest and walked away with first place.

Anh ấy tham gia cuộc thi và **dễ dàng đạt được** giải nhất.

Can you believe they walked away with that much money from the game show?

Bạn có tin họ đã **giành được** nhiều tiền như vậy từ trò chơi đó không?

Surprisingly, the underdog walked away with the victory.

Thật bất ngờ, đội yếu hơn lại **giành được chiến thắng**.

She didn't expect much, but she walked away with a new car from the raffle.

Cô ấy không mong đợi nhiều, nhưng lại **được trúng** một chiếc xe hơi mới từ rút thăm.