아무 단어나 입력하세요!

"wakeful" in Vietnamese

thức tỉnhkhông ngủ được

Definition

Trạng thái khi ai đó không thể ngủ, hoặc luôn tỉnh táo do lo lắng hoặc kích động.

Usage Notes (Vietnamese)

"Wakeful" mang tính trang trọng hoặc thi vị hơn "thức" thông thường, thường gặp trong cụm như "wakeful night". Không dùng chỉ tỉnh táo trong thời gian ngắn.

Examples

The baby was wakeful all night.

Em bé đã **thức tỉnh** suốt cả đêm.

After drinking coffee, I felt wakeful for hours.

Sau khi uống cà phê, tôi cảm thấy **tỉnh táo** hàng giờ liền.

She had a wakeful night worrying about her test.

Cô ấy có một đêm **không ngủ được** vì lo lắng cho bài kiểm tra.

I lay there wakeful, listening to the rain hit the window.

Tôi nằm đó **thức tỉnh**, lắng nghe tiếng mưa rơi vào cửa sổ.

He’s been wakeful ever since he started the new medication.

Anh ấy đã **không ngủ được** kể từ khi bắt đầu dùng thuốc mới.

The city felt strangely wakeful at 3 a.m., with lights in every window.

Thành phố cảm giác **thức tỉnh** lạ lùng lúc 3 giờ sáng, với ánh đèn ở mọi cửa sổ.