아무 단어나 입력하세요!

"wait for the ball to drop" in Vietnamese

chờ đợi thời khắc quyết địnhchờ quả cầu rơi xuống (vào đêm Giao thừa)

Definition

Chờ đợi một sự kiện quan trọng hoặc quyết định xảy ra, thường là điều đã biết trước sẽ đến. Ngoài ra còn chỉ việc chờ quả cầu rơi ở Times Square vào đêm Giao thừa.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi mọi người đang chờ điều gì bước ngoặt, nhất là lúc chờ thông báo hoặc kết quả quan trọng. Thường mang cảm giác hồi hộp hoặc lo lắng.

Examples

We wait for the ball to drop on New Year's Eve.

Chúng tôi **chờ quả cầu rơi xuống** vào đêm Giao thừa.

Everyone is waiting for the ball to drop before making a decision.

Mọi người đều **chờ đợi thời khắc quyết định** trước khi đưa ra quyết định.

He just sits there and waits for the ball to drop.

Anh ấy chỉ ngồi đó và **chờ đợi thời khắc quyết định**.

We're all waiting for the ball to drop—I wish they'd finally announce the results.

Tất cả chúng tôi đều **chờ đợi thời khắc quyết định**—ước gì họ công bố kết quả sớm.

After the announcement, the whole company was waiting for the ball to drop to see what would change.

Sau thông báo, cả công ty đều **chờ xem điều gì sẽ thay đổi**.

"When will you apply for the job?" "I'm just waiting for the ball to drop before I decide."

"Bao giờ bạn nộp đơn xin việc?" "Tôi chỉ **chờ thời khắc quyết định** rồi mới quyết định."