"wait at" in Vietnamese
Definition
Đứng hoặc ở yên tại một nơi cụ thể để chờ điều gì đó xảy ra hoặc ai đó đến, ví dụ như ở trạm xe buýt, cửa ra vào hoặc nhà ga.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với các địa điểm cụ thể sau động từ (như 'đợi ở cửa'). Không nhầm lẫn với 'wait for' (chờ ai/điều gì). Dùng trong hoàn cảnh trung tính, thân mật.
Examples
Please wait at the entrance until we call you.
Vui lòng **đợi ở** lối vào cho đến khi chúng tôi gọi bạn.
You should wait at the bus stop for your ride.
Bạn nên **đợi ở** trạm xe buýt để đón xe.
They always wait at the school gate after classes.
Họ luôn **đợi ở** cổng trường sau khi tan học.
I'll just wait at the coffee shop until you're done.
Tôi sẽ **đợi ở** quán cà phê cho đến khi bạn xong việc.
We had to wait at the gate because the flight was delayed.
Chúng tôi phải **đợi ở** cổng vì chuyến bay bị hoãn.
Can you wait at the corner? I'll pick you up in five minutes.
Bạn có thể **đợi ở** góc đường không? Tôi sẽ đến đón bạn sau năm phút.