아무 단어나 입력하세요!

"wagoner" in Vietnamese

người đánh xe ngựa

Definition

Người điều khiển hoặc quản lý xe ngựa hoặc xe bò kéo, thường gặp trong thời xưa khi xe ngựa là phương tiện vận chuyển chính.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng từ này khi nói về lịch sử, truyện cổ hoặc tác phẩm văn học; không dùng cho tài xế xe hiện đại.

Examples

The wagoner led the horses through the village.

**Người đánh xe ngựa** dẫn ngựa đi qua làng.

A wagoner worked long hours every day.

Một **người đánh xe ngựa** làm việc vất vả cả ngày.

The old story is about a brave wagoner.

Câu chuyện xưa kể về một **người đánh xe ngựa** dũng cảm.

Back in the day, a wagoner was as important as any town official.

Ngày xưa, một **người đánh xe ngựa** quan trọng như mọi quan chức trong làng.

Everyone relied on the wagoner to bring goods to the market.

Ai cũng phụ thuộc vào **người đánh xe ngựa** để mang hàng ra chợ.

If you hear a story about a wagoner, it’s probably set in old times.

Nếu bạn nghe một câu chuyện về **người đánh xe ngựa**, chắc chắn nó thuộc về thời xưa.