아무 단어나 입력하세요!

"wager on" in Vietnamese

đặt cược vào

Definition

Đem tiền hoặc vật có giá trị ra để dự đoán kết quả sẽ xảy ra, nhất là trong trò chơi, cuộc thi, hoặc tình huống không chắc chắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng được cả khi đánh bạc hoặc nói hình tượng như 'đặt cược vào ai đó sẽ thành công'. Trang trọng hơn so với 'cược'. Thường đi với danh từ chỉ điều đặt cược.

Examples

Many people wager on horse races every weekend.

Nhiều người **đặt cược vào** đua ngựa mỗi cuối tuần.

You can wager on who will win the election.

Bạn có thể **đặt cược vào** ai sẽ thắng cử.

They decided to wager on their favorite team.

Họ quyết định **đặt cược vào** đội mình yêu thích.

I wouldn’t wager on him showing up on time—he’s always late.

Tôi sẽ không **đặt cược vào** việc anh ấy sẽ đến đúng giờ — anh ta luôn trễ.

She likes to wager on unlikely outcomes just for fun.

Cô ấy thích **đặt cược vào** các kết quả ít ai ngờ tới chỉ để vui.

If I had to wager on anything, I'd say it'll rain tomorrow.

Nếu phải **đặt cược vào** điều gì, tôi sẽ nói ngày mai trời sẽ mưa.