"wafts" in Vietnamese
Definition
Mùi, âm thanh hoặc thứ gì đó nhẹ nhàng bay hoặc lan nhẹ nhàng trong không khí.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với mùi, khói, âm thanh nhẹ nhàng. Mang tính miêu tả, không dùng cho vật nặng hoặc chuyển động mạnh.
Examples
The smell of fresh bread wafts from the kitchen.
Mùi bánh mì mới nướng **lan tỏa** từ nhà bếp.
Music wafts through the open window.
Âm nhạc **lan tỏa** qua cửa sổ đang mở.
A gentle breeze wafts the scent of flowers.
Cơn gió nhẹ **thoảng qua** hương hoa.
Smoke wafts up from the campfire and disappears into the night sky.
Khói **lan tỏa** lên từ đống lửa trại và biến mất vào bầu trời đêm.
Laughter wafts down the hallway, making everyone smile.
Tiếng cười **lan tỏa** dọc hành lang, khiến mọi người mỉm cười.
A delicious aroma wafts in as soon as you open the door.
Mùi thơm ngon **lan tỏa** ngay khi bạn mở cửa.