아무 단어나 입력하세요!

"waffling" in Vietnamese

lưỡng lựnói vòng vo

Definition

Chỉ sự thiếu quyết đoán hoặc nói không rõ ràng, thường thay đổi ý kiến hoặc vòng vo.

Usage Notes (Vietnamese)

'waffling' mang tính không trang trọng, dùng để phê bình người thiếu quyết đoán hay nói vòng vo trong thảo luận. Các cụm như 'stop waffling' nghĩa là 'đừng vòng vo nữa'.

Examples

He was waffling about what to eat for dinner.

Anh ấy **lưỡng lự** không biết nên ăn gì vào bữa tối.

Stop waffling and make a choice.

Đừng **lưỡng lự** nữa, hãy chọn đi.

Her waffling annoyed the group.

Sự **lưỡng lự** của cô ấy khiến cả nhóm khó chịu.

He kept waffling on about his weekend plans.

Anh ấy cứ **nói vòng vo** về kế hoạch cuối tuần của mình.

The politician was waffling during the interview and never answered directly.

Chính trị gia **lưỡng lự** trong buổi phỏng vấn và không bao giờ trả lời trực tiếp.

If you keep waffling, someone else will take the opportunity.

Nếu bạn còn **lưỡng lự**, người khác sẽ nắm lấy cơ hội.