"wades" in Vietnamese
Definition
Bước đi chậm chạp, khó khăn qua nước nông, bùn hoặc tuyết; cũng có thể dùng để chỉ việc vượt qua khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho đi qua nước/bùn nông với tốc độ chậm và nặng nhọc; không dùng cho nước sâu (lúc đó là 'bơi'). Dùng cả nghĩa bóng như 'wade through paperwork'.
Examples
He wades across the shallow river to reach the other side.
Anh ấy **lội** qua con sông nông để sang bờ bên kia.
She wades through the mud after the rain.
Cô ấy **lội** qua bùn sau cơn mưa.
The child wades in the shallow end of the pool.
Đứa trẻ **lội** ở phần nước nông của bể bơi.
She wades through piles of paperwork every Monday morning.
Cô ấy **vật lộn** với đống giấy tờ vào mỗi sáng thứ Hai.
No matter how tired he gets, he wades on through the deep snow to reach home.
Dù mệt mỏi đến mấy, anh ấy vẫn **lội** qua lớp tuyết dày để về nhà.
Jason wades into the lake, letting the cool water wash over his legs.
Jason **lội** xuống hồ, để nước mát chảy qua chân mình.