아무 단어나 입력하세요!

"wade through" in Vietnamese

lội quavật lộn với

Definition

Đi chậm qua nước hoặc vật cản nào đó, hoặc phải làm việc gì đó nhàm chán, khó khăn một cách chậm chạp, vất vả.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cả nghĩa đen (qua sông, bùn, đám đông) và nghĩa bóng (xử lý giấy tờ, công việc chán nản). Thường diễn tả việc gì đó chậm, khó nhọc.

Examples

The children had to wade through the muddy river to get home.

Bọn trẻ phải **lội qua** con sông lầy lội để về nhà.

She spent all afternoon wading through old emails.

Cô ấy mất cả buổi chiều để **vật lộn với** đống email cũ.

I had to wade through a long report before the meeting.

Tôi phải **vật lộn với** một bản báo cáo dài trước cuộc họp.

Honestly, I don’t know how you wade through all that paperwork every day.

Thật sự, tôi không hiểu làm sao bạn **vật lộn với** ngần ấy giấy tờ mỗi ngày.

The movie was so boring—I felt like I had to wade through it.

Bộ phim đó quá chán—tôi cảm thấy mình đang phải **vật lộn với** nó.

We had to wade through a crowd to get to the front of the stage.

Chúng tôi phải **lội qua** đám đông để đến trước sân khấu.