아무 단어나 입력하세요!

"vouched" in Vietnamese

bảo đảmcam đoanchứng thực

Definition

Dựa trên kinh nghiệm cá nhân để đảm bảo hoặc xác nhận ai đó thật thà, tốt hoặc đáng tin cậy. Thường dùng khi giới thiệu hoặc bảo đảm cho ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường trang trọng hoặc khi bảo chứng cho ai đó: 'bảo đảm cho ai đó.' Không phổ biến trong giao tiếp thông thường.

Examples

She vouched for his honesty in court.

Cô ấy đã **bảo đảm** cho sự trung thực của anh ấy trước tòa.

My boss vouched for my work ethic.

Sếp của tôi đã **bảo đảm** cho đạo đức làm việc của tôi.

She vouched that he would return the money.

Cô ấy **cam đoan** rằng anh ấy sẽ trả lại số tiền đó.

I only invited him because Sarah vouched for him.

Tôi chỉ mời anh ấy vì Sarah đã **bảo đảm** cho anh ấy.

Nobody else vouched for his story, so we stayed skeptical.

Không ai khác **chứng thực** câu chuyện của anh ấy nên chúng tôi vẫn nghi ngờ.

After her friend vouched for the hotel, we decided to book it.

Sau khi bạn cô ấy **bảo đảm** cho khách sạn, chúng tôi quyết định đặt phòng.