아무 단어나 입력하세요!

"vote in" in Vietnamese

bầu vàobầu chọn

Definition

Chọn ai đó vào một vị trí hoặc chức vụ thông qua việc bỏ phiếu, thường dùng trong các cuộc bầu cử chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện ở thể bị động ('được bầu vào'). Chủ yếu dùng khi nói về việc chọn lãnh đạo, thành viên hội đồng, nhóm. Không dùng cho luật hoặc chính sách—dùng 'vote for' cho trường hợp đó.

Examples

They voted in a new president last year.

Năm ngoái họ đã **bầu vào** một tổng thống mới.

The members voted in their favorite candidate.

Các thành viên đã **bầu chọn** ứng viên yêu thích của họ.

She was voted in as the new team leader.

Cô ấy đã được **bầu vào** làm trưởng nhóm mới.

After a long debate, the board finally voted in a new chairperson.

Sau một cuộc tranh luận dài, hội đồng cuối cùng cũng đã **bầu vào** một chủ tịch mới.

He never expected to be voted in so young.

Anh ấy chưa bao giờ nghĩ mình sẽ được **bầu vào** khi còn trẻ như vậy.

The mayor was voted in by a small margin this time.

Lần này thị trưởng đã được **bầu vào** với cách biệt rất nhỏ.