"voided" in Vietnamese
Definition
Một hợp đồng, giấy tờ hoặc giao dịch bị huỷ và không còn hiệu lực pháp lý hoặc chính thức nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc tài chính như 'voided check', 'voided contract'. Khác với 'canceled' vì 'voided' nhấn mạnh là không còn hiệu lực hợp pháp.
Examples
The contract was voided by the agreement of both parties.
Hợp đồng đã được hai bên đồng ý **bị huỷ bỏ**.
My check was voided because I wrote the wrong amount.
Séc của tôi đã bị **huỷ bỏ** vì tôi ghi sai số tiền.
The old tickets were voided after the event was canceled.
Vé cũ đã bị **vô hiệu hoá** sau khi sự kiện bị huỷ.
He realized the agreement was voided before he could even sign it.
Anh ấy nhận ra thoả thuận đã bị **huỷ bỏ** trước khi anh ấy kịp ký.
They got a voided check from the customer for verification.
Họ nhận một tấm séc **bị huỷ bỏ** của khách hàng để xác minh.
Once your license is voided, you can’t legally drive anymore.
Khi giấy phép của bạn bị **huỷ bỏ**, bạn không được lái xe hợp pháp nữa.