아무 단어나 입력하세요!

"vizier" in Vietnamese

tể tướngquan tể tướng

Definition

Tể tướng là cố vấn chính trị hoặc bộ trưởng cao cấp, đặc biệt xuất hiện trong các quốc gia Hồi giáo lịch sử như Ai Cập hoặc Đế chế Ottoman.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu được dùng trong các bối cảnh lịch sử hoặc truyện giả tưởng, không dùng cho chính trị hiện đại. Đôi khi xuất hiện trong truyện phương Đông hoặc trong cờ vua như tên khác của quân hậu.

Examples

The vizier advised the king on important matters.

**Tể tướng** đã tư vấn cho vua về những vấn đề quan trọng.

A new vizier was appointed after the old one retired.

Một **tể tướng** mới được bổ nhiệm sau khi người cũ nghỉ hưu.

Many stories describe the vizier as a wise and trusted official.

Nhiều câu chuyện miêu tả **tể tướng** là một quan chức khôn ngoan và đáng tin cậy.

In old tales, the vizier is usually the king’s right-hand man—or sometimes the secret villain.

Trong các câu chuyện xưa, **tể tướng** thường là cánh tay phải của vua — hoặc đôi khi là kẻ phản diện bí mật.

The power struggles between the sultan and his vizier shaped much of the empire’s history.

Những cuộc đấu tranh quyền lực giữa sultan và **tể tướng** đã ảnh hưởng lớn đến lịch sử của đế chế.

If you love chess, you might know that the word 'queen' is sometimes called a 'vizier' in other languages.

Nếu bạn yêu cờ vua, bạn có thể biết rằng quân 'hậu' đôi khi được gọi là '**tể tướng**'.