아무 단어나 입력하세요!

"vixens" in Indonesian

rõ cáiphụ nữ quyến rũ, tinh ranh (nghĩa bóng)

Definition

'Rõ cái' là hình thức số nhiều chỉ những con cáo cái. Nghĩa bóng, chỉ phụ nữ thông minh, quyến rũ và tinh quái.

Usage Notes (Indonesian)

Dùng cho động vật thường trang trọng. Với phụ nữ, từ này hàm ý đùa hoặc hơi tiêu cực, chủ yếu dùng trong tác phẩm hoặc truyền thông.

Examples

Two vixens were hunting in the forest.

Có hai **rõ cái** đang săn mồi trong rừng.

The vixens took care of their babies.

Những **rõ cái** chăm sóc con của mình.

We saw three wild vixens near the river.

Chúng tôi nhìn thấy ba **rõ cái** hoang dã gần sông.

The local legend tells of clever vixens who outsmart hunters.

Truyền thuyết địa phương kể rằng những **rõ cái** thông minh đã qua mặt thợ săn.

At the costume party, a group of friends dressed up as playful vixens.

Ở tiệc hóa trang, nhóm bạn mặc đồ như **rõ cái** vui nhộn.

Sometimes old movies call strong, independent women "vixens", but today that word isn't used much anymore.

Đôi khi trong phim cũ, phụ nữ mạnh mẽ, độc lập được gọi là '**rõ cái**', nhưng ngày nay từ này ít dùng.