"vitriolic" in Vietnamese
Definition
Rất gay gắt, chua cay và ác ý, đặc biệt là trong lời nói hoặc bài viết, thường nhằm hạ thấp hoặc làm tổn thương người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ nên dùng 'gay gắt', 'độc địa' khi muốn nhấn mạnh độ khắc nghiệt và ác ý, thường kết hợp với 'bình luận', 'phát biểu', 'chỉ trích'. Không dùng cho những bất mãn nhỏ.
Examples
His vitriolic comments hurt everyone in the room.
Những bình luận **gay gắt** của anh ấy đã làm tổn thương tất cả mọi người trong phòng.
The debate turned vitriolic very quickly.
Cuộc tranh luận đã trở nên **gay gắt** rất nhanh.
She is known for her vitriolic reviews online.
Cô ấy nổi tiếng với những bài đánh giá **độc địa** trên mạng.
The politician’s vitriolic speech shocked even his supporters.
Bài phát biểu **gay gắt** của chính trị gia đã khiến cả những người ủng hộ ông ấy bị sốc.
Their argument was so vitriolic, it ended their friendship.
Cuộc tranh cãi của họ quá **gay gắt**, đến mức chấm dứt luôn tình bạn.
You don’t need to be so vitriolic about your boss’s decision.
Bạn không cần phải **gay gắt** về quyết định của sếp như vậy đâu.