"vexing" in Vietnamese
Definition
Gây cảm giác khó chịu, bực bội hoặc khiến ai đó cảm thấy rối rắm, nhất là khi giải quyết rất khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Vexing’ trang trọng hơn ‘annoying’ và thường dùng cho các vấn đề gây bức xúc dai dẳng, khó giải quyết như 'vexing question' hay 'vexing problem'.
Examples
This math problem is very vexing.
Bài toán này thật sự rất **nan giải**.
He found the noise outside quite vexing.
Tiếng ồn bên ngoài khiến anh ấy thấy rất **khó chịu**.
Waiting for the bus in the rain was vexing.
Chờ xe buýt dưới mưa thật **khó chịu**.
It's vexing when people don't answer your emails.
Rất **bực bội** khi mọi người không trả lời email của bạn.
Dealing with all these vexing little details is exhausting.
Xử lý từng chi tiết nhỏ **gây bực bội** này thật mệt mỏi.
That was a vexing question, but you answered it well.
Đó là một câu hỏi rất **nan giải**, nhưng bạn đã trả lời tốt.