"vesting" in Vietnamese
Definition
Quyền sở hữu là quá trình khi một người nhận được toàn bộ quyền hợp pháp đối với phúc lợi tại nơi làm việc, như quyền chọn cổ phiếu hoặc lương hưu, sau một thời gian nhất định.
Usage Notes (Vietnamese)
'Vesting' thường gặp trong lĩnh vực pháp lý, tài chính hoặc doanh nghiệp – cụm như 'vesting schedule' (lịch trình quyền lợi) hay 'fully vested' (được quyền hoàn toàn) rất thông dụng. Không dùng cho vật dụng thông thường.
Examples
The vesting period for my company stock is four years.
Thời gian **quyền sở hữu** cổ phiếu công ty của tôi là bốn năm.
She will be fully vested after three years of work.
Cô ấy sẽ được **quyền sở hữu** hoàn toàn sau ba năm làm việc.
There is a five-year vesting schedule for the retirement plan.
Có lịch trình **quyền sở hữu** năm năm cho kế hoạch hưu trí.
I'm still in the vesting period, so I can't sell my shares yet.
Tôi vẫn đang trong thời gian **quyền sở hữu**, nên chưa thể bán cổ phiếu.
Once the vesting is complete, you'll own all the company shares promised to you.
Khi **quyền sở hữu** hoàn tất, bạn sẽ sở hữu toàn bộ cổ phiếu công ty đã hứa.
A lot of employees leave before their vesting is done and miss out on big benefits.
Nhiều nhân viên nghỉ việc trước khi **quyền sở hữu** hoàn tất nên bỏ lỡ lợi ích lớn.